Custom Audience là gì? Lợi ích, Các nguồn tạo & Cách tạo A-Z

Theo dõi InterDigi trên Google News

5/5 - (1 bình chọn)

Custom Audience là gì và tại sao đây được xem là “chìa khóa vàng” giúp doanh nghiệp giảm chi phí quảng cáo Facebook (Facebook Ads) trong bối cảnh giá thầu ngày càng đắt đỏ? Trong bài viết chuyên sâu này, InterDigi sẽ cùng bạn đi sâu vào bản chất của Đối tượng tùy chỉnh, từ lợi ích, các nguồn dữ liệu chính để tạo Custom Audience, trường hợp sử dụng đến hướng dẫn từng bước thiết lập tệp Remarketing chuẩn xác và các chiến lược sử dụng dữ liệu thông minh để tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi (CR) ngay lập tức.

Nội dung

Custom Audience là gì?

Custom Audience (hay còn gọi là Đối tượng tùy chỉnh) là một tùy chọn nhắm mục tiêu trong trình quản lý quảng cáo của Facebook (Meta Ads Manager). Công cụ này cho phép nhà quảng cáo tìm kiếm và kết nối lại với những người đã từng có tương tác với doanh nghiệp trên các nền tảng khác nhau.

Khác với Core Audience (Đối tượng cốt lõi) – nơi bạn nhắm mục tiêu dựa trên các giả định về độ tuổi, giới tính, vị trí địa lý và sở thích (ví dụ: Nữ, 25 tuổi, thích thời trang), Custom Audience dựa trên dữ liệu thực tế. Đây là những người dùng đã biết đến thương hiệu của bạn thông qua việc ghé thăm website, tương tác trên Fanpage, xem video hoặc đã từng mua hàng và để lại thông tin.

Custom Audience là gì

Cơ chế hoạt động: Từ Cold Traffic sang Warm Traffic

Hãy hình dung đơn giản:

  • Core Audience (Target lạnh): Giống như việc bạn phát tờ rơi ngoài ngã tư cho những người đi đường. Bạn hy vọng trong số đó có người quan tâm đến sản phẩm, nhưng tỷ lệ từ chối rất cao vì họ chưa biết bạn là ai.
  • Custom Audience (Target ấm): Giống như việc bạn gọi điện thoại cho một người bạn cũ hoặc một khách hàng đã từng ghé cửa hàng. Họ đã biết bạn, đã có ấn tượng nhất định, do đó khả năng họ lắng nghe và mua hàng sẽ cao hơn rất nhiều.

Mối quan hệ mật thiết với Lookalike Audience

Một vai trò quan trọng khác khiến công cụ Custom Audience trở nên không thể thiếu, đó là nó đóng vai trò “hạt giống” để tạo ra Lookalike Audience (Đối tượng tương tự). Facebook sẽ dựa trên đặc điểm hành vi, nhân khẩu học của tệp Custom Audience (ví dụ: tệp những người đã mua hàng) để quét và tìm ra những người dùng mới có đặc điểm giống hệt với khách hàng cũ của bạn. Đây là cách mở rộng quy mô (Scale) hiệu quả nhất hiện nay.

Lợi ích khi sử dụng Custom Audience Facebook

Tại sao InterDigi luôn khuyến nghị khách hàng ưu tiên xây dựng tệp đối tượng tùy chỉnh ngay từ những ngày đầu chạy quảng cáo? Dưới đây là 4 lợi ích không thể bỏ qua.

1. Khả năng Remarketing (Tiếp thị lại) vượt trội

Lợi ích rõ ràng nhất của công cụ Custom Audience là khả năng chạy quảng cáo Remarketing. Theo thống kê từ HubSpot, 96% khách truy cập website sẽ rời đi mà không thực hiện hành động mua hàng nào. Nếu không có Remarketing, bạn sẽ mất vĩnh viễn 96% lượng khách hàng tiềm năng đó.

Sử dụng Custom Audience giúp bạn “bám đuổi” khách hàng một cách tinh tế. Khi họ lướt Newsfeed, họ sẽ thấy lại sản phẩm họ vừa xem, kèm theo một ưu đãi hấp dẫn. Điều này giúp nhắc nhớ thương hiệu và thúc đẩy họ quay lại hoàn tất đơn hàng.

2. Tạo phễu khách hàng (Funnel) bài bản

Custom Audience cho phép bạn phân loại khách hàng theo hành trình mua hàng (Customer Journey) để phân phối nội dung phù hợp:

  • Giai đoạn Nhận biết: Video giới thiệu thương hiệu.
  • Giai đoạn Cân nhắc (Tạo Custom Audience từ người xem video 50%): Quảng cáo bài viết phân tích lợi ích sản phẩm.
  • Giai đoạn Chuyển đổi (Tạo Custom Audience từ người vào Landing Page): Quảng cáo ưu đãi, feedback khách hàng để chốt đơn.

Lợi ích khi sử dụng Custom Audience Facebook

3. Tối ưu chi phí (Cost Optimization)

Thực tế chứng minh, chi phí để giữ chân một khách hàng cũ hoặc thuyết phục một người đã biết thương hiệu mua hàng luôn thấp hơn chi phí tìm kiếm một khách hàng hoàn toàn mới.

  • Relevance Score (Điểm phù hợp) cao: Khi quảng cáo hiển thị cho người đã quan tâm, họ có xu hướng tương tác (Like, Click, Comment) nhiều hơn. Facebook đánh giá cao điều này và sẽ giảm giá thầu (CPM/CPC) cho bạn.
  • Tăng tỷ lệ chuyển đổi (CR): Khách hàng trong tệp Custom Audience thường có tâm lý sẵn sàng chi tiêu cao hơn.

4. Giữ chân và gia tăng giá trị trọn đời khách hàng (Retention & LTV)

Không chỉ dùng để bán hàng, Custom Audience còn giúp chăm sóc khách hàng sau mua. Bạn có thể chạy quảng cáo hướng dẫn sử dụng, chúc mừng sinh nhật, hoặc giới thiệu các sản phẩm đi kèm (Cross-sell/Up-sell) cho tệp những người đã mua hàng. Điều này giúp tăng chỉ số LTV (Lifetime Value) của khách hàng.

Custom Audience dùng để làm gì trong Facebook Ads?

Để cụ thể hóa các lợi ích trên, InterDigi sẽ liệt kê các ứng dụng Custom Audience trên Facebook thực tế mà các nhà quảng cáo chuyên nghiệp thường xuyên triển khai:

Nhắm lại người đã từng tương tác với thương hiệu

Đây là ứng dụng phổ biến nhất. Bạn có thể tạo ra các nhóm đối tượng rất cụ thể như:

  • Người đã nhắn tin cho Fanpage trong 30 ngày qua.
  • Người đã lưu bài viết quảng cáo.
  • Người đã tương tác với quảng cáo Lead Form nhưng chưa nhấn nút gửi.

Việc nhắm mục tiêu lại những người này đảm bảo thông điệp quảng cáo không bị gửi vào “hư không”.

Custom Audience dùng để làm gì

Tối ưu chi phí quảng cáo nhờ đối tượng có độ quan tâm cao

Thay vì dàn trải ngân sách cho hàng triệu người dùng Facebook, bạn chỉ tập trung ngân sách vào tệp khoảng 50.000 – 100.000 người trong Custom Audience. Mặc dù quy mô tệp nhỏ hơn, nhưng chất lượng tệp lại rất cao (High Intent). Kết quả là CPA (Cost Per Action – Chi phí trên mỗi lượt chuyển đổi) sẽ giảm đáng kể.

Là nền tảng để tạo Lookalike Audience

Như đã đề cập, nếu bạn muốn tìm kiếm khách hàng mới (New User) nhưng không muốn dùng Target theo sở thích (Interest) kém hiệu quả, bạn bắt buộc phải dùng Custom Audience làm nguồn (Source) để tạo Lookalike. Ví dụ: Bạn có tệp 2.000 số điện thoại khách đã mua hàng.

Bạn yêu cầu Facebook: “Hãy tìm cho tôi 1 triệu người ở Việt Nam có hành vi giống với 2.000 người này nhất”. Đó chính là sức mạnh của việc kết hợp Custom Audience và Lookalike Audience.

4 Nguồn dữ liệu chính để tạo Custom Audience

Facebook cung cấp rất nhiều nguồn để bạn thu thập dữ liệu tạo đối tượng. Trong phần này, InterDigi sẽ phân tích 4 nguồn quan trọng và phổ biến để tạo Custom Audience tại thị trường Việt Nam.

1. Hồ sơ khách hàng (Customer List)

Đây là nguồn dữ liệu quý giá nhất mà doanh nghiệp sở hữu.

  • Cách thức: Bạn tải lên danh sách chứa thông tin khách hàng (Email, Số điện thoại, Tên, Địa chỉ…) định dạng CSV hoặc TXT lên trình quản lý quảng cáo.
  • Cơ chế: Facebook sẽ mã hóa (Hash) dữ liệu này và so khớp (Match) với cơ sở dữ liệu người dùng của họ. Nếu số điện thoại bạn tải lên trùng với số điện thoại đăng ký Facebook của người dùng, người đó sẽ được đưa vào tệp Custom Audience.
  • Ứng dụng: Dùng cho các doanh nghiệp có hệ thống CRM, POS, hoặc danh sách khách hàng từ các kênh offline, sàn thương mại điện tử.

2. Lưu lượng truy cập Website (Website Traffic)

Để sử dụng nguồn này, bạn bắt buộc phải cài đặt Facebook Pixel (Meta Pixel) lên website.

  • Cách thức: Pixel theo dõi hành vi người dùng trên web.
  • Các tùy chọn tạo tệp:
    • Tất cả khách truy cập website (All website visitors).
    • Những người đã truy cập các trang web cụ thể (Ví dụ: Chỉ những người vào trang /thanh-toan).
    • Khách truy cập theo thời gian (Time spent): Top 5%, 10%, 25% người ở lại web lâu nhất.
  • Ứng dụng: Tạo chiến dịch Remarketing “bám đuổi” những người đã xem sản phẩm nhưng chưa mua.

4 Nguồn dữ liệu chính để tạo Custom Audience

3. Hoạt động trong ứng dụng (App Activity)

Dành cho các doanh nghiệp sở hữu ứng dụng di động (Mobile App).

  • Cách thức: Tương tự như Pixel trên web, bạn cần cài đặt Facebook SDK vào ứng dụng.
  • Ứng dụng: Target những người đã tải app nhưng chưa mở app trong 7 ngày, hoặc những người đã thêm vật phẩm vào giỏ hàng trong game nhưng chưa thanh toán.

4. Tương tác trên nền tảng Meta (Engagement)

Đây là nguồn dữ liệu nội sàn (On-platform data) của Facebook và Instagram, rất dễ sử dụng vì không cần cài đặt code phức tạp.

  • Video: Tạo tệp những người đã xem 3s, 10s, 15s, 25%, 50%, 75%, 95% thời lượng video.
  • Mẫu tìm kiếm khách hàng tiềm năng (Lead Form): Tạo tệp những người đã mở form, hoặc mở form nhưng không gửi (để remarketing nhắc họ điền nốt).
  • Trang Facebook/Instagram: Tạo tệp những người đã tương tác với bài viết, quảng cáo, nhắn tin cho page, hoặc lưu bài viết.
  • Sự kiện (Events): Những người đã phản hồi “Tham gia” hoặc “Quan tâm” đến sự kiện bạn tạo trên Facebook.

Phân biệt Custom Audience, Lookalike Audience và Saved Audience

Trong Trình quản lý quảng cáo, bạn sẽ gặp 3 loại đối tượng chính. Việc nhầm lẫn giữa chúng sẽ dẫn đến chiến lược sai lầm. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết:

Đặc điểm Saved Audience (Đối tượng đã lưu) Custom Audience (Đối tượng tùy chỉnh) Lookalike Audience (Đối tượng tương tự)
Nguồn dữ liệu Dữ liệu của Facebook (Sở thích, Hành vi, Nhân khẩu học). Dữ liệu của Doanh nghiệp (SĐT, Email, Pixel, Tương tác). Dựa trên tệp Custom Audience (Source).
Độ ấm (Temperature) Cold Traffic (Khách hàng lạnh – Chưa biết thương hiệu). Warm/Hot Traffic (Khách hàng ấm/nóng – Đã tương tác). Cold Traffic (Nhưng có tỷ lệ chuyển đổi tiềm năng cao hơn Saved Audience).
Mục đích chính Tìm kiếm khách hàng mới khi chưa có data. Remarketing, chăm sóc khách hàng cũ, cross-sell. Mở rộng quy mô (Scale) tìm khách mới dựa trên mẫu khách hàng tốt.
Giai đoạn phễu Nhận biết (Awareness). Cân nhắc (Consideration) & Chuyển đổi (Conversion). Nhận biết & Cân nhắc.
Ví dụ Nữ, 20–30 tuổi, sống tại Hà Nội, thích mỹ phẩm. Những người đã truy cập website trong 30 ngày qua. 1% dân số Việt Nam có hành vi tương tự người đã mua hàng.

Khi nào nên dùng từng loại?

  • Dùng Saved Audience khi bạn là doanh nghiệp mới tinh, chưa có pixel, chưa có fanpage lớn, chưa có danh sách khách hàng.
  • Dùng Custom Audience ngay khi bạn bắt đầu có những lượt truy cập, tương tác đầu tiên để không lãng phí tài nguyên.
  • Dùng Lookalike Audience khi tệp Custom Audience của bạn đủ lớn (khuyến nghị trên 1.000 người) và chất lượng để máy học tìm kiếm chuẩn xác.

Khi nào nên sử dụng Custom Audience?

Không phải lúc nào Custom Audience cũng là lựa chọn duy nhất. Tuy nhiên, InterDigi khuyên bạn nên kích hoạt loại đối tượng này trong các trường hợp sau:

1. Giai đoạn Remarketing (Tiếp thị lại)

Đây là thời điểm bắt buộc phải dùng Custom Audience. Nếu bạn chạy chiến dịch chuyển đổi (Sales/Conversion), hãy luôn dành khoảng 20-30% ngân sách cho nhóm đối tượng này. Chiến dịch này thường mang lại ROAS (Return on Ad Spend) cao nhất.

2. Khi có Data khách hàng (Offline/Online)

Nếu bạn có danh sách khách hàng từ các nguồn khác (như bán tại cửa hàng, dữ liệu từ sàn Shopee/Lazada chuyển về hệ thống riêng), hãy upload lên Facebook ngay. Đừng để dữ liệu “chết” trong file Excel. Hãy biến nó thành tài sản để tiếp cận lại họ trên mạng xã hội.

Khi nào nên sử dụng Custom Audience

3. Khi cần tối ưu CPA (Chi phí trên mỗi hành động)

Nếu bạn thấy chiến dịch target sở thích (Saved Audience) đang có giá CPA quá cao (ví dụ: 100k/tin nhắn), hãy thử chuyển sang chạy Lookalike từ Custom Audience hoặc chạy trực tiếp vào tệp Custom Audience (nếu tệp đủ lớn) để giảm chi phí.

Lưu ý quan trọng khi sử dụng Custom Audience

Mặc dù hiệu quả, nhưng việc sử dụng công cụ Custom Audience cũng có những rào cản kỹ thuật và chính sách mà bạn cần tuân thủ.

Quy mô đối tượng tối thiểu

Facebook yêu cầu tệp Custom Audience phải có tối thiểu một lượng người dùng khớp (matched) nhất định để có thể chạy quảng cáo (thường là trên 100 user). Tuy nhiên, để máy học hoạt động hiệu quả và phân phối ổn định, InterDigi khuyến nghị tệp của bạn nên có từ 1.000 user trở lên.

Nếu tệp quá nhỏ, quảng cáo sẽ không thể phân phối (Zero impressions) hoặc tần suất lặp lại (Frequency) sẽ tăng rất nhanh gây phiền cho người dùng.

Tuân thủ chính sách dữ liệu & quyền riêng tư

Đây là yếu tố sống còn. Khi upload danh sách khách hàng (Email/SĐT), bạn phải đảm bảo rằng bạn đã thu thập thông tin này một cách hợp pháp và được sự đồng ý của khách hàng. Meta kiểm soát rất gắt gao vấn đề này. Nếu phát hiện dữ liệu mua bán trái phép hoặc vi phạm quyền riêng tư, tài khoản quảng cáo của bạn có thể bị vô hiệu hóa vĩnh viễn.

Không lạm dụng Audience quá nhỏ (Audience Overlap & Fatigue)

Nếu tệp Custom Audience của bạn chỉ có 2.000 người và bạn đổ ngân sách 5 triệu/ngày vào đó, chỉ trong buổi sáng, mỗi người trong tệp có thể đã nhìn thấy quảng cáo của bạn 5-10 lần. Điều này gây ra hiện tượng “bão hòa quảng cáo” (Ad Fatigue), khiến người dùng khó chịu và báo cáo quảng cáo của bạn. Hãy kiểm soát ngân sách phù hợp với quy mô tệp.

Hướng dẫn tạo Custom Audience Facebook chi tiết từ A–Z

Cách tạo Custom Audience trực tiếp trong Trình quản lý quảng cáo Facebook

Bước 1: Truy cập Facebook Ads Manager, sau đó chọn mục Audiences (Đối tượng).

Di chuyển đến Facebook Ads Manager

Bước 2: Tại nút Create Audience ở phía bên trái, chọn Custom Audience để bắt đầu tạo tệp đối tượng tùy chỉnh.

chọn Custom Audience

Bước 3: Lựa chọn 1 trong 10 loại Custom Audience có sẵn để xây dựng tệp khách hàng phù hợp. Sau khi chọn nguồn dữ liệu (ví dụ: danh sách có sẵn gồm tên và số điện thoại), hệ thống sẽ tiến hành tải dữ liệu lên.

Khi trạng thái của tệp chuyển sang “Ready”, bạn đã có thể sử dụng Custom Audience này trong các chiến dịch quảng cáo.

bắt đầu sử dụng Custom Audience

sử dụng Custom Audience

Cách dùng Custom Audience để tạo quảng cáo

Bước 4: Sau khi có tệp Custom Audience, bạn có thể triển khai quảng cáo theo một trong hai cách sau:

Cách 1: Trong tab Audiences, chọn Custom Audience đã tạo → nhấp Action ở góc trên bên phải → chọn Create Ad.

chọn “Action” ở phía trên bên phải

Cách 2: Vào Ads Manager, nhấp vào biểu tượng dấu “+” màu xanh ở bên trái → chọn Create Campaign để tạo chiến dịch mới.

chuột vào dấu cộng màu xanh phía bên trái

Bước 5: Tiến hành thiết lập New CampaignAd Set, sau đó tìm và chọn Custom Audience mà bạn muốn nhắm mục tiêu.

Cài đặt chiến dịch quảng cáo mới

Cách tạo Custom Audience từ lưu lượng truy cập website (Website Traffic)

Custom Audience từ website được tạo khi bạn đã cài đặt Facebook Pixel trên trang web. Hình thức này cho phép xây dựng tệp đối tượng dựa trên hành vi truy cập thực tế của người dùng.

Các tiêu chí tạo Custom Audience từ website:

Bước 1: Chọn nguồn đối tượng là Website Traffic.

Chọn nguồn đối tượng
Chọn nguồn đối tượng

Bạn có thể thiết lập tệp dựa trên:

  • Thời gian người dùng truy cập website
  • Các sự kiện Pixel đã thiết lập như đăng ký hoặc mua hàng
  • Người truy cập vào một trang cụ thể (trang danh mục, trang giá, trang sản phẩm,…)

tuỳ chọn để tạo các tiêu chí và set ads

Cách tạo Custom Audience từ danh sách khách hàng có sẵn

Hình thức này tương tự việc tạo Custom Audience từ tệp dữ liệu ban đầu, cho phép bạn sử dụng danh sách khách hàng hiện có để chạy quảng cáo.

Các bước thực hiện:

Bước 1: Chọn nguồn đối tượng Customer List.

tuỳ chọn Customer list

Bước 2: Lựa chọn 1 trong 3 loại danh sách khách hàng sau:

  • File CSV hoặc TXT có bao gồm Lifetime Value (LTV)
  • File CSV hoặc TXT không bao gồm LTV
  • Danh sách email khách hàng từ Mailchimp (nếu đang sử dụng)

chọn một trong 3 loại Customer list

Bước 3: Nếu tải trực tiếp danh sách khách hàng, hãy bổ sung đầy đủ các định danh dữ liệu quan trọng. Càng nhiều thông tin định danh, tệp Custom Audience càng chi tiết.

Các loại định danh bao gồm:

  • ID nhà quảng cáo di động
  • ID người dùng ứng dụng Facebook
  • ID người dùng trang Facebook
  • Số điện thoại
  • Email
  • Họ và tên
  • Tuổi tác
  • Giới tính
  • Quốc gia, tỉnh, thành phố
  • Mã bưu điện
  • Ngày sinh, năm sinh

Sau đó, tải tệp lên ở định dạng CSV hoặc TXT. Bạn nên đặt tên tệp rõ ràng để thuận tiện cho việc quản lý và thiết lập quảng cáo.

tải tệp ở định dạng CSV hoặc TXT

Cách tạo Custom Audience từ hoạt động trong ứng dụng (App Activity)

Để sử dụng hình thức này, bạn cần cài đặt Facebook SDK (Software Development Kit) cho ứng dụng. Công cụ này giúp theo dõi và tối ưu các hành động người dùng thực hiện trong app.

Các bước tạo tệp từ ứng dụng:

Bước 1: Chọn App Activity làm nguồn đối tượng.

Bước 2: Tạo Custom Audience dựa trên mức độ tương tác với ứng dụng. Có 4 nhóm tương tác (giới hạn tối đa trong 180 ngày):

  • Người đã mở ứng dụng
  • Người dùng hoạt động tích cực (5%, 10% hoặc 25% người tương tác nhiều nhất)
  • Người dùng mua sản phẩm (theo tỷ lệ 5%, 10% hoặc 25%)
  • Người dùng phân loại theo nhân khẩu học, thiết bị và dữ liệu từ Facebook Analytics

Ngoài ra, bạn cũng có thể tạo tệp dựa trên những người tham gia sự kiện trên fanpage. Trước khi hoàn tất, hãy đặt tên cho tệp Custom Audience để dễ quản lý.

tuỳ chọn dựa theo dữ liệu về người dùng tham gia

Cách tạo Custom Audience từ hoạt động Offline

Hoạt động offline bao gồm các tương tác diễn ra tại cửa hàng hoặc sự kiện do doanh nghiệp tổ chức.

Tệp Custom Audience offline được tạo tương tự như Customer List, nhưng dữ liệu sẽ phản ánh các hành động ngoài môi trường trực tuyến.

Các bước tạo tệp offline:

Bước 1: Chọn nguồn đối tượng Offline Activity.

Bước 2: Tạo Custom Audience dựa trên các sự kiện offline đã diễn ra trong tối đa 720 ngày trước đó. Bạn có thể tùy chỉnh dữ liệu theo giá trị tổng hợp hoặc giá trị tùy chỉnh.

Ví dụ: Nếu chọn sự kiện mua hàng, bạn có thể:

  • Lọc khách hàng mua ít nhất 2 lần
  • Hoặc khách hàng có tổng giá trị mua tối thiểu 20 USD

Tạo Custom Audience hoạt động offline

Cách tạo Custom Audience từ các hình thức tương tác trên Facebook

Bạn có thể xây dựng Custom Audience dựa trên 6 nguồn tương tác chính dưới đây.

Tạo Custom Audience từ tương tác với video

Tệp đối tượng được xây dựng dựa trên:

  • Thời gian người dùng xem video (tính theo giây)
  • Tỷ lệ phần trăm video đã xem

Do lượng người xem thường giảm sau 3 giây đầu, bạn có thể dựa vào mốc này để thiết lập tệp phù hợp. Đồng thời, nên thử nghiệm với nhóm người tương tác nhiều và phản hồi nhanh với quảng cáo.

Nguồn đối tượng tương tác với video

Tạo Custom Audience từ tài khoản Instagram Business

Bạn có thể tạo tệp dựa trên:

  • Người truy cập hoặc xem trang Instagram
  • Người tương tác với bài viết hoặc quảng cáo (like, bình luận, lưu, vuốt)
  • Người đã gửi tin nhắn cho tài khoản Instagram

Nguồn đối tượng sử dụng thông tin từ tài khoản Instagram Business

Tạo Custom Audience từ tệp Khách hàng tiềm năng (Lead Form)

Nhóm đối tượng này được xây dựng dựa trên hành vi với biểu mẫu:

  • Người đã mở biểu mẫu
  • Người mở nhưng không gửi
  • Người mở và gửi biểu mẫu thành công

Nguồn đối tượng từ tệp Khách hàng tiềm năng

Tạo Custom Audience từ sự kiện trên Facebook

Bạn có thể nhắm đến những người đã:

  • Quan tâm sự kiện
  • Tham gia sự kiện
  • Mua vé tham gia các hội thảo, hội nghị trên Facebook
Tạo Custom Audience từ sự kiện trên Facebook
Tạo Custom Audience từ sự kiện trên Facebook

Tạo Custom Audience từ Instant Experience

Instant Experience là định dạng quảng cáo toàn màn hình trên di động. Bạn có thể tạo tệp từ:

  • Người đã mở Instant Experience
  • Người nhấp vào liên kết sản phẩm hoặc dịch vụ

Nguồn đối tượng từ công cụ Instant Experience

Tạo Custom Audience từ tương tác với Fanpage Facebook

Đây là nhóm người đã:

  • Tương tác với bài viết
  • Gửi tin nhắn cho fanpage
  • Theo dõi hoặc thực hiện các hành động khác trên trang

Mọi hành động này đều có thể được sử dụng làm tiêu chí để tạo Custom Audience.

Tạo Custom Audience từ tương tác với Fanpage Facebook
Tạo Custom Audience từ tương tác với Fanpage Facebook

Cách mở rộng và phát triển Custom Audience hiệu quả

Tối ưu quảng cáo để mở rộng tệp đối tượng

Để xây dựng Custom Audience lớn hơn, bạn cần nhắm mục tiêu đúng bằng cách triển khai các chiến dịch tăng nhận thức thương hiệu. Ngoài ra, việc tăng giá thầu quảng cáo cũng có thể giúp quá trình thu thập dữ liệu diễn ra nhanh hơn.

Kiểm tra và điều chỉnh nội dung quảng cáo

Quảng cáo chỉ hiệu quả khi có nhiều người tương tác. Trong quá trình chạy ads, bạn nên thường xuyên kiểm tra:

  • Tiêu đề
  • Nội dung văn bản
  • Liên kết xem trước
  • Định dạng quảng cáo

Khai thác Facebook Audience Insights

Facebook Audience Insights hỗ trợ phân tích dữ liệu nhân khẩu học để tìm kiếm nhóm khách hàng tiềm năng mới. Khi nhóm này tương tác với quảng cáo hoặc fanpage, họ sẽ tiếp tục được bổ sung vào Custom Audience của bạn.

Chiến lược sử dụng Custom Audience thông minh

Để vượt lên trên đối thủ, bạn cần những chiến lược nâng cao hơn là việc chỉ tạo tệp và chạy quảng cáo đơn thuần. Dưới đây là 3 chiến lược từ các chuyên gia tại InterDigi.

Chiến lược Loại trừ (Exclusion) – Tiết kiệm ngân sách

Khi bạn chạy chiến dịch tìm kiếm khách hàng mới (dùng Saved Audience hoặc Lookalike), hãy luôn loại trừ (Exclude) tệp những người đã mua hàng (Purchasers) hoặc những người vừa mua hàng trong 30 ngày qua.

Lý do: Bạn không cần tốn tiền quảng cáo để thuyết phục một người vừa mới mua xong mua lại ngay lập tức sản phẩm đó. Hãy để dành ngân sách đó để tiếp cận người mới.

Chiến lược Lookalike phân tầng (Mở rộng tệp giá trị cao)

Đừng chỉ tạo Lookalike từ tất cả khách hàng. Hãy phân loại khách hàng dựa trên giá trị đơn hàng (AOV).

  • Tạo Custom Audience từ những khách hàng có sức mua cao nhất (High Value Customers – ví dụ: Top 20% chi tiêu nhiều nhất).
  • Sau đó tạo Lookalike 1% từ tệp này.
  • Kết quả: Facebook sẽ tìm cho bạn những người “giàu” và chịu chi tương tự như nhóm khách VIP của bạn, thay vì chỉ tìm những người hay mua hàng giá rẻ.

Chiến lược Cross-sell (Bán chéo)

Sử dụng Custom Audience để bán sản phẩm bổ trợ.

  • Ví dụ: Bạn bán giày da. Hãy tạo tệp những người đã mua giày trong 30 ngày qua.
  • Tạo chiến dịch quảng cáo hiển thị sản phẩm “Xi đánh giày” hoặc “Dịch vụ vệ sinh giày” chỉ nhắm vào tệp này.
  • Thông điệp: “Bạn vừa mua giày đẹp, hãy bảo vệ nó bằng xi cao cấp…”. Tỷ lệ chuyển đổi của chiến dịch này thường cực kỳ cao vì nhu cầu rất liên quan.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

Dưới đây là giải đáp nhanh cho các thắc mắc thường gặp của các Marketer khi làm việc với Custom Audience.

1. Custom Audience cần tối thiểu bao nhiêu data?

Về mặt kỹ thuật, Facebook yêu cầu tối thiểu khoảng 100 người dùng khớp lệnh. Tuy nhiên, để quảng cáo chạy “mượt” và máy học tối ưu tốt, InterDigi khuyên bạn nên có tệp từ 1.000 đến 10.000 data trở lên.

2. Tại sao tệp Custom Audience báo lỗi “Size too small”?

Lỗi này xuất hiện khi số lượng người dùng trong tệp của bạn sau khi Facebook đối soát là quá ít (dưới 100 người). Nguyên nhân có thể do danh sách gốc bạn upload quá ít, hoặc tỷ lệ khớp (match rate) thấp (ví dụ: khách dùng SĐT khác để đăng ký Facebook so với SĐT họ cung cấp cho bạn).

3. Có thể chia sẻ tệp Custom Audience sang tài khoản quảng cáo khác không?

Có. Bạn có thể chia sẻ tệp đối tượng giữa các tài khoản quảng cáo nằm trong cùng một Trình quản lý kinh doanh (Business Manager) hoặc chia sẻ với đối tác (Agency) thông qua chức năng “Chia sẻ đối tượng” trong phần Tài sản.

4. Dữ liệu trong Custom Audience được lưu trữ bao lâu?

  • Với tệp từ Website (Pixel): Tối đa 180 ngày.
  • Với tệp từ Video/Fanpage: Tối đa 365 ngày.
  • Với tệp Danh sách khách hàng (File upload): Lưu trữ vĩnh viễn cho đến khi bạn chủ động xóa hoặc cập nhật lại.

Kết luận

Custom Audience không chỉ là một tính năng kỹ thuật, đó là tư duy chiến lược trong việc quản trị dữ liệu khách hàng. Việc hiểu rõ Custom Audience là gì và ứng dụng linh hoạt các nguồn dữ liệu từ Website, Fanpage đến CRM sẽ giúp doanh nghiệp của bạn tiết kiệm hàng chục, thậm chí hàng trăm triệu đồng tiền quảng cáo lãng phí mỗi năm.

Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt, ai sở hữu data và biết cách “kích hoạt” data đó thông qua Custom Audience, người đó sẽ chiến thắng. Hãy bắt tay vào việc rà soát lại các tài nguyên có sẵn (Pixel, danh sách khách hàng cũ) và thiết lập ngay những tệp đối tượng tùy chỉnh đầu tiên.

Nếu bạn cần tư vấn chuyên sâu hơn về cách xây dựng phễu quảng cáo với Custom Audience hoặc gặp khó khăn trong quá trình thiết lập, đừng ngần ngại tìm hiểu thêm các bài viết chuyên ngành khác của InterDigi. Chúc các bạn triển khai thành công và tối ưu chi phí hiệu quả!

Ảnh đại diện

Mỹ Y - Tốt nghiệp cử nhân Digital Marketing, yêu thích và theo đuổi lĩnh vực Marketing, chuyên sâu về SEO, Content và tối ưu Website. Với kinh nghiệm triển khai nhiều dự án thực tế như InterData.vn, Thuevpsgiare.vn, ThueGPU.vn, Thuemaychugiare.vn, tôi tập trung chia sẻ các kiến thức mang tính ứng dụng cao, giúp các hoạt động Marketing, SEO website tăng trưởng bền vững, cải thiện thứ hạng tìm kiếm và tối ưu trải nghiệm người dùng.

Các bài viết luôn dựa trên trải nghiệm thực tế, cập nhật xu hướng mới và tuân thủ chuẩn SEO hiện hành.