Growth Marketing là gì? So với Digital Marketing & Quy trình

Theo dõi InterDigi trên Google News

Rate this post

Trong bối cảnh chi phí quảng cáo (Ads) tăng phi mã, doanh nghiệp đang loay hoay tìm kiếm một hướng đi bền vững hơn. Vậy Growth Marketing là gì và tại sao phương pháp dựa trên dữ liệu này lại được xem là giải pháp sống còn cho Startup và SME? Hãy cùng InterDigi phân tích định nghĩa Growth Marketing là gì, mục tiêu cốt lõi, phân biệt Growth Marketing và Digital Marketing và cách tối ưu hóa doanh thu nhờ Growth Marketing trong bài viết chuyên sâu dưới đây.

Nội dung

Growth Marketing là gì?

Khái niệm Growth Marketing (Tiếp thị tăng trưởng) không còn quá xa lạ trên thế giới, nhưng tại Việt Nam, thuật ngữ này vẫn thường bị hiểu sai hoặc đánh đồng với việc “chạy quảng cáo giá rẻ”.

Về mặt định nghĩa khoa học, Growth Marketing là quá trình tiếp thị dựa trên thử nghiệm (Experimentation) và dữ liệu (Data-driven) để tối ưu hóa kết quả xuyên suốt toàn bộ vòng đời khách hàng (Customer Lifecycle). Thay vì chỉ tập trung vào việc thu hút người lạ biết đến thương hiệu, Growth Marketing quan tâm đến việc làm sao để người đó mua hàng, tiếp tục quay lại mua thêm và giới thiệu cho người khác.

Growth Marketing là gì
Growth Marketing là gì?

Một cách dễ hiểu hơn, nếu Marketing truyền thống giống như việc bạn cầm một chiếc loa và hét lớn để đám đông chú ý, thì Growth Marketing giống như việc bạn vừa trò chuyện, vừa quan sát phản ứng của đối phương. Nếu họ nhíu mày, bạn đổi chủ đề. Nếu họ cười, bạn tiếp tục câu chuyện đó. Mọi hành động đều dựa trên phản hồi thực tế chứ không phải phỏng đoán.

Mối liên hệ giữa Growth Hacking và Growth Marketing

Để hiểu sâu hơn về khái niệm Growth Marketing, chúng ta cần nhìn lại lịch sử của thuật ngữ Growth Hacking.

Growth Hacking ra đời khoảng năm 2010 tại Thung lũng Silicon, gắn liền với các Startup công nghệ muốn tăng trưởng “nóng” với ngân sách bằng 0. Growth Hacking thường sử dụng các thủ thuật (hacks) thông minh, đôi khi đi đường tắt để đạt được lượng người dùng khổng lồ trong thời gian ngắn.

Tuy nhiên, Growth Marketing là phiên bản trưởng thành và hoàn thiện hơn.

  • Growth Hacking thường mang tính thời điểm, tập trung vào các chiến thuật ngắn hạn (Tactics).
  • Growth Marketing là một chiến lược dài hạn, bền vững, kết hợp tư duy đột phá của Hacking với quy trình bài bản của Branding và Product Development.

Đối với các doanh nghiệp muốn đi đường dài, InterDigi luôn khuyên bạn nên xây dựng tư duy Growth Marketing thay vì chỉ tìm kiếm các thủ thuật Growth Hacking nhất thời.

Mục tiêu cốt lõi của Growth Marketing

Nhiều chủ doanh nghiệp tìm đến InterDigi với câu hỏi: “Tôi áp dụng Growth Marketing để làm gì?”. Câu trả lời không chỉ dừng lại ở việc tăng doanh số. Dưới đây là 3 mục tiêu cốt lõi giúp giải quyết các nỗi đau thực tế của doanh nghiệp:

1. Tăng trưởng người dùng thực (User Growth)

Trong giai đoạn đầu, mục tiêu của chiến lược tăng trưởng là thu hút càng nhiều người dùng càng tốt. Nhưng khác với cách chạy quảng cáo tràn lan để lấy số liệu ảo (vanity metrics) như lượt like hay view, Growth Marketing tập trung vào “Active Users” – những người thực sự sử dụng sản phẩm.

2. Tối ưu chi phí Marketing (CAC) và Gia tăng doanh thu bền vững

Chi phí để có một khách hàng mới (CAC – Customer Acquisition Cost) trên các nền tảng như Facebook, Google, TikTok ngày càng đắt đỏ. Mục tiêu của Growth Marketing cho doanh nghiệp là giảm chỉ số CAC này xuống bằng cách tối ưu tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate) ở từng bước nhỏ trong phễu bán hàng.

Đồng thời, phương pháp này tập trung khai thác tối đa giá trị vòng đời khách hàng (LTV – Lifetime Value), khiến một khách hàng chi tiêu nhiều hơn trong suốt quãng thời gian họ gắn bó với thương hiệu.

Mục tiêu cốt lõi của Growth Marketing
Mục tiêu cốt lõi của Growth Marketing

3. Giữ chân khách hàng (Retention)

Đây là điểm khác biệt lớn nhất. Các phương pháp cũ thường bỏ quên khách hàng ngay sau khi họ thanh toán. Ngược lại, mục tiêu Growth Marketing đặt trọng tâm vào việc giữ chân khách hàng. Một doanh nghiệp SaaS (phần mềm) hay E-commerce sẽ phá sản nếu khách hàng chỉ mua một lần rồi rời đi, bất kể marketing đầu phễu có tốt đến đâu.

Chiến lược Growth Marketing gồm những yếu tố cốt lõi nào?

Trong Growth Marketing, các chỉ số như mức độ thu hút sự quan tâm, tỷ lệ chuyển đổi, khả năng xây dựng niềm tingiá trị dài hạn của khách hàng đóng vai trò then chốt. Đây là những thước đo phản ánh trực tiếp hiệu quả tăng trưởng của doanh nghiệp.

Dưới đây là các thành phần cốt lõi tạo nên một chiến lược Growth Marketing, giúp thúc đẩy tăng trưởng và mang lại lợi ích lâu dài.

A/B Testing là gì trong Growth Marketing?

A/B Testing, còn được gọi là thử nghiệm đa biến, là một trong những nền tảng quan trọng của Growth Marketing. Về bản chất, đây là phương pháp so sánh từ hai biến thể trở lên để xác định phương án nào mang lại hiệu quả tốt hơn. Các thử nghiệm này có thể áp dụng cho nhiều yếu tố khác nhau như email, website hoặc ứng dụng.

Hiểu đơn giản, A/B Testing là quá trình hiển thị ngẫu nhiên các phiên bản khác nhau cho người dùng. Sau đó, dữ liệu thu thập được sẽ được phân tích bằng thống kê để xác định biến thể nào hoạt động hiệu quả hơn và thu hút sự chú ý của khách hàng tốt hơn. Dựa trên kết quả đó, marketer sẽ tập trung tối ưu phiên bản có hiệu suất cao nhằm nâng cao hiệu quả cho chiến dịch tăng trưởng.

Một điểm quan trọng khi thực hiện A/B Testing là cần phân chia rõ từng nhóm khách hàng để tạo nội dung phù hợp với từng đối tượng cụ thể. Đồng thời, marketer cũng cần liên tục triển khai các thử nghiệm mới để cải thiện và duy trì hiệu quả tiếp thị theo thời gian.

Cross-Channel Marketing là gì và vai trò trong Growth Marketing

Cross-Channel Marketing, hay tiếp thị đa kênh, là việc kết hợp nhiều kênh tiếp thị khác nhau nhằm tiếp cận khách hàng dựa trên sở thích và hành vi của họ. Thông qua việc tương tác với khách hàng ở nhiều kênh và nhiều thời điểm, marketer có thể xây dựng được hồ sơ khách hàng đầy đủ và toàn diện hơn.

Từ dữ liệu thu thập được trên các kênh, doanh nghiệp có thể áp dụng vào chiến lược cá nhân hóa nội dung, qua đó gia tăng mức độ trung thành của khách hàng hiện tại và mở rộng thêm tập khách hàng mới. Đây là yếu tố quan trọng giúp Growth Marketing phát huy hiệu quả trên quy mô lớn.

Customer Lifecycle trong chiến lược Growth Marketing

Customer Lifecycle, hay vòng đời khách hàng, được hiểu là toàn bộ quá trình tương tác của một khách hàng với doanh nghiệp, bắt đầu từ giai đoạn tìm hiểu, tiếp cận, chuyển đổi cho đến các lần tương tác sau mua.

Trong Growth Marketing, vòng đời khách hàng thường được chia thành ba giai đoạn chính mà Growth Marketer cần đặc biệt chú trọng: Activate (kích hoạt hành động mua hoặc sử dụng), Nurture (nuôi dưỡng mối quan hệ) và Reactivate (tái kích hoạt để duy trì sự trung thành). Việc quản lý tốt từng giai đoạn trong vòng đời khách hàng giúp doanh nghiệp tối ưu tăng trưởng một cách bền vững.

Growth Marketing khác Performance Marketing ở điểm nào?

Rất nhiều Marketer hiện nay nhầm lẫn giữa chiến lược Growth MarketingPerformance Marketing. Dù cả hai đều làm việc với con số, nhưng tư duy và phạm vi hoạt động lại hoàn toàn khác nhau.

Performance Marketing là gì? Đây là hình thức tiếp thị trả phí (Paid Media) mà bạn trả tiền cho các kết quả cụ thể như Click, Lead hoặc Sale.

  • Phạm vi: Performance Marketing thường chỉ tập trung vào chuyển đổi ngắn hạn. Khi bạn tắt tiền quảng cáo, đơn hàng cũng dừng lại.
  • Tư duy: Tập trung vào việc “mua” khách hàng với giá tốt nhất ở thời điểm hiện tại.

Trong khi đó, Growth Marketing khác Performance Marketing ở chỗ nó bao trùm cả một bức tranh rộng lớn hơn:

  • Phạm vi: Tác động vào cả sản phẩm (Product), trải nghiệm khách hàng (CX) và các kênh tự nhiên (Organic) như SEO, Email, Referral.
  • Tư duy: Tìm cách để sản phẩm tự bán được chính nó hoặc khách hàng tự giới thiệu khách hàng mới (Viral loops), giúp giảm sự phụ thuộc vào quảng cáo trả phí theo thời gian.

Growth Marketing hoạt động dựa trên tư duy nào?

Để triển khai thành công, đội ngũ nhân sự không thể chỉ học vẹt các công cụ mà phải thấm nhuần tư duy Growth Marketing. Tại InterDigi, chúng tôi đúc kết tư duy này thành 3 trụ cột chính:

1. Dữ liệu là trung tâm (Data-centric)

Trong thế giới của Growth Marketing, không có chỗ cho những câu nói như “Tôi nghĩ là”, “Tôi cảm thấy là”. Mọi quyết định, từ việc đổi màu nút bấm trên Website đến việc viết tiêu đề Email, đều phải dựa trên dữ liệu lịch sử hoặc dữ liệu nghiên cứu.

2. Vòng lặp: Test – Đo lường – Tối ưu

Đây là “nhịp tim” của mọi Growth Marketing framework.

  • Test: Đặt giả thuyết và chạy thử nghiệm A/B (A/B Testing).
  • Measure: Đo lường kết quả xem phương án A hay B tốt hơn.
  • Optimize: Chọn phương án thắng cuộc và tiếp tục vòng lặp mới để cải thiện kết quả đó.
    Quá trình này diễn ra liên tục, không bao giờ có điểm kết thúc.

3. Tư duy phễu (Funnel Mindset)

Người làm Growth không nhìn marketing như một mặt phẳng mà nhìn nó như một chiếc phễu lọc. Khách hàng rớt ở đâu, chúng ta vá lỗ hổng ở đó. Nếu Funnel Growth Marketing cho thấy khách hàng vào trang đích (Landing Page) nhiều nhưng không bấm nút mua, vấn đề nằm ở nội dung trang đích chứ không phải do kênh quảng cáo.

Phân biệt Growth Marketing và Digital Marketing

Để giúp bạn và đội ngũ có cái nhìn rạch ròi, tránh chồng chéo công việc, InterDigi đã tổng hợp bảng so sánh chi tiết dưới đây để phân biệt Growth Marketing và Digital Marketing:

Tiêu chí Digital Marketing (Truyền thống) Growth Marketing
Phạm vi tác động (Focus) Tập trung chủ yếu ở phần đầu phễu (Top of Funnel): Nhận diện thương hiệu (Awareness) & Thu hút truy cập (Acquisition). Tác động toàn diện lên toàn bộ phễu (Full Funnel): Từ Thu hút → Giữ chân → Giới thiệu (Referral).
Tần suất hoạt động Thường chạy theo chiến dịch (Campaign-based). Có ngày bắt đầu và ngày kết thúc rõ ràng (VD: Chiến dịch Tết, Chiến dịch Hè). Hoạt động liên tục (Always-on). Là một quá trình thử nghiệm không ngừng nghỉ 24/7.
Cơ sở ra quyết định Kết hợp giữa kinh nghiệm, cảm tính sáng tạo và báo cáo định kỳ sau khi chiến dịch kết thúc. Dựa hoàn toàn vào dữ liệu thời gian thực (Real-time Data). Sáng tạo phải phục vụ con số.
Mục tiêu tối thượng Brand Awareness, Traffic, Engagement. User Growth, Revenue, Customer Lifetime Value (CLV).

Sự khác nhau giữa Growth Hacking vs Digital Marketing cũng tương tự, nhưng Growth Hacking thường chấp nhận rủi ro cao hơn để đạt mục tiêu, trong khi Digital Marketing truyền thống ưu tiên sự an toàn cho hình ảnh thương hiệu.

Phân biệt Growth Marketing và Digital Marketing
Phân biệt Growth Marketing và Digital Marketing

Tư duy cốt lõi và Mô hình AARRR trong Growth Marketing

Nếu ví Growth Marketing là một cỗ máy, thì mô hình AARRR (Pirate Metrics) chính là bản thiết kế kỹ thuật của cỗ máy đó. Mô hình này giúp doanh nghiệp chia nhỏ hành trình khách hàng để quản trị và tối ưu.

Tư duy thử nghiệm và Dữ liệu (Data-driven)

Trước khi đi vào mô hình, bạn cần nắm vững quy trình Data-driven marketing. Đừng bắt đầu bằng những thay đổi lớn lao. Hãy bắt đầu từ những giả thuyết nhỏ. Ví dụ: “Nếu thay đổi tiêu đề bài viết này thành câu hỏi, tỷ lệ click sẽ tăng 10%”. Sau đó chạy thử nghiệm. Nếu đúng, bạn đã tìm ra công thức. Nếu sai, bạn học được một bài học mà không tốn quá nhiều chi phí.

Mô hình phễu AARRR (Pirate Metrics)

Dave McClure đã giới thiệu mô hình này với 5 tầng:

1. Acquisition (Thu hút)

Giai đoạn này trả lời câu hỏi: Khách hàng sao tìm thấy bạn?
Thay vì chỉ đốt tiền vào Ads, Growth Marketing tận dụng đa kênh: SEO, Content Viral, Social Seeding.

  • Mục tiêu: Mang về traffic chất lượng với chi phí thấp nhất.

2. Activation (Kích hoạt)

Người dùng vào web nhưng thoát ra ngay là vô nghĩa. Bạn cần họ thực hiện hành động đầu tiên: Đăng ký tài khoản, điền form, hoặc thêm hàng vào giỏ. Đây là khoảnh khắc họ nhận ra giá trị sản phẩm (Aha Moment).

  • Mục tiêu: Tăng tỷ lệ chuyển đổi từ người xem thành người dùng thử.

3. Retention (Giữ chân)

Đây là trọng tâm của Growth Marketing. Giữ chân một khách cũ luôn rẻ hơn tìm khách mới. Các chiến thuật như Email Marketing tự động, Push Notification, hay chương trình tích điểm được sử dụng triệt để ở đây. Một Retention rate (Tỷ lệ giữ chân) tốt chứng tỏ sản phẩm của bạn thực sự giải quyết được vấn đề của khách hàng.

4. Revenue (Doanh thu)

Làm sao để kiếm tiền từ người dùng? Growth Marketer sẽ tính toán để tăng giá trị trung bình trên một đơn hàng (AOV) thông qua các kỹ thuật Up-sell (Bán gói cao hơn) hoặc Cross-sell (Bán kèm).

5. Referral (Giới thiệu)

Biến khách hàng thành người bán hàng cho bạn. Các chương trình “Mời bạn bè nhận quà” là ví dụ điển hình. Khi chỉ số Viral Coefficient (Hệ số lan truyền) > 1, nghĩa là cứ 1 khách hàng sẽ mang về thêm hơn 1 khách hàng mới, doanh nghiệp sẽ tăng trưởng bùng nổ.

Khi nào doanh nghiệp nên và không nên áp dụng Growth Marketing?

Nhiều người lầm tưởng Growth Marketing là liều thuốc tiên để cứu vãn doanh số thấp. Thực tế, nếu áp dụng sai thời điểm, bạn sẽ chỉ làm vấn đề trầm trọng hơn.

Khi nào doanh nghiệp KHÔNG NÊN áp dụng Growth Marketing?

Bạn tuyệt đối chưa nên triển khai Growth Marketing nếu đang ở trong các tình trạng sau:

  • Chưa đạt Product-Market Fit (Sự phù hợp sản phẩm – thị trường):
    • Đây là yếu tố quan trọng nhất. Nếu sản phẩm của bạn chưa giải quyết tốt vấn đề của khách hàng, hoặc tỷ lệ khách hàng quay lại (Retention Rate) quá thấp, thì làm Growth Marketing chẳng khác nào “đổ nước vào cái xô bị thủng”. Bạn càng đổ nhiều nước (Traffic), nước càng chảy ra ngoài nhanh hơn. Lúc này, Growth Marketing chỉ giúp bạn… giết chết thương hiệu nhanh hơn vì tiếng xấu lan xa hơn.
  • Chưa có hạ tầng dữ liệu (Data Infrastructure):
    • Growth Marketing sống nhờ dữ liệu. Nếu bạn chưa cài đặt Google Analytics 4, chưa có CRM, chưa biết cách track (theo dõi) hành vi người dùng trên App/Web, thì bạn không thể làm Growth. Làm Growth mà không có Data thì chỉ là đoán mò.
  • Kỳ vọng kết quả “ăn xổi” sau 1-2 tuần:
    • Growth Marketing là một quá trình thử nghiệm (Testing). Có thể 10 thử nghiệm đầu tiên sẽ thất bại để tìm ra 1 thử nghiệm thành công đột phá. Nếu bạn (hoặc sếp của bạn) không đủ kiên nhẫn và ngân sách để chấp nhận những thất bại ban đầu này, hãy quay lại chạy quảng cáo Performance để kiếm đơn hàng ngay lập tức.
  • Sản phẩm/Dịch vụ không có khả năng mở rộng (Scale):
    • Nếu bạn làm thủ công (Handmade) và chỉ có thể phục vụ 10 khách/ngày, thì Growth Marketing (với mục tiêu tăng trưởng cấp số nhân) sẽ làm vỡ quy trình vận hành của bạn ngay lập tức.
Khi nào nên áp dụng Growth Marketing
Khi nào nên áp dụng Growth Marketing?

2. Khi nào doanh nghiệp NÊN áp dụng Growth Marketing?

Đây là thời điểm “vàng” để InterDigi khuyên bạn nên nhấn nút kích hoạt cỗ máy tăng trưởng:

  • Đã có tệp khách hàng trung thành (Core Users):
    • Bạn có một nhóm khách hàng yêu thích sản phẩm, thường xuyên quay lại mua hàng và tự nguyện giới thiệu cho bạn bè mà không cần bạn trả tiền. Đây là dấu hiệu của Product-Market Fit.
  • Kênh quảng cáo trả phí (Paid Channel) bị bão hòa:
    • Bạn nhận thấy chi phí chạy Facebook/Google Ads ngày càng đắt, CAC (Chi phí mua khách) tăng cao nhưng LTV (Giá trị vòng đời khách) không tăng. Lúc này bạn cần Growth Marketing để tối ưu các tầng khác của phễu (giữ chân, giới thiệu) nhằm giảm sự phụ thuộc vào Ads.
  • Có sẵn nguồn lực đa nhiệm (Cross-functional team):
    • Bạn có thể huy động sự phối hợp giữa Marketing (nội dung), Product (sản phẩm) và Dev (kỹ thuật). Growth Marketing không thể làm việc độc lập; nó cần can thiệp vào sản phẩm (ví dụ: sửa luồng đăng ký, thêm tính năng giới thiệu bạn bè).
  • Cần tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng:
    • Khi bạn muốn chuyển đổi từ việc “săn bắn” (Hunting – tìm khách mới) sang “nuôi dưỡng” (Farming – khai thác khách cũ).

Chuyên gia Growth Marketing cần những kỹ năng gì?

Để Growth Marketing phát huy hiệu quả tối đa, các hoạt động tiếp thị thường không giới hạn ở một kênh hay một hình thức cụ thể. Thay vào đó, Growth Marketing có thể kết hợp nhiều loại hình khác nhau, từ tài liệu marketing truyền thống, website, mạng xã hội cho đến các chiến lược email marketing.

Chính vì mang tính đặc thù như vậy, Growth Marketing đòi hỏi người làm marketing không chỉ có nền tảng vững chắc về marketing nói chung và digital marketing nói riêng, mà còn cần sở hữu những mindsetskillset phù hợp để triển khai các chiến lược tăng trưởng một cách hiệu quả.

Mindset cần có của một Growth Marketer

Một chuyên gia Growth Marketing cần xây dựng cho mình những tư duy nền tảng sau:

  • Tư duy tăng trưởng: Luôn chủ động tìm kiếm cơ hội cải thiện và hướng tới tốc độ tăng trưởng nhanh nhưng vẫn bền vững trong dài hạn.
  • Tư duy chiến lược dựa trên dữ liệu: Các quyết định marketing cần được đưa ra dựa trên dữ liệu thực tế. Growth Marketer phải hiểu rõ các chỉ số quan trọng (chính, phụ), đồng thời nắm được điểm mạnh và hạn chế của tổ chức cũng như từng kênh tiếp thị đang triển khai.
  • Tư duy sáng tạo và thử nghiệm: Sẵn sàng thử nghiệm những ý tưởng mới, chấp nhận sai số và liên tục kiểm chứng các chiến lược, chiến thuật khác nhau để tìm ra phương án tối ưu.
  • Tính linh hoạt và khả năng thích ứng: Có khả năng phản ứng nhanh trước sự thay đổi của thị trường, hành vi khách hàng và môi trường cạnh tranh, từ đó điều chỉnh chiến lược khi cần thiết.
  • Lấy khách hàng làm trung tâm: Luôn đặt khách hàng mục tiêu ở vị trí ưu tiên, tập trung vào nhu cầu và sở thích của họ trong mọi hoạt động marketing.
  • Tư duy hướng đến kết quả: Mọi hoạt động đều cần gắn với mục tiêu kinh doanh cụ thể như tăng trưởng doanh thu hoặc mở rộng tệp khách hàng. Growth Marketing chỉ thực sự có ý nghĩa khi tạo ra kết quả đo lường được.
  • Tinh thần học hỏi liên tục: Một Growth Marketer cần không ngừng cập nhật xu hướng, công cụ và kỹ thuật tiếp thị mới để tối ưu hiệu quả marketing và duy trì lợi thế cạnh tranh cho thương hiệu.
Kỹ năng của chuyên gia Growth Marketing
Kỹ năng của chuyên gia Growth Marketing

Skillset quan trọng của một Growth Marketer

Do Growth Marketing kết hợp chặt chẽ giữa marketing truyền thống và digital marketing, nên bộ kỹ năng của một Growth Marketer thường đa dạng và phức tạp hơn so với các vị trí marketing thông thường.

  • Phân tích dữ liệu: Có khả năng đọc, phân tích và khai thác dữ liệu để xác định cơ hội tăng trưởng, đồng thời đo lường hiệu quả của các chiến lược và chiến thuật marketing.
  • Tự động hóa marketing: Thành thạo các công cụ và kỹ thuật tự động hóa nhằm tối ưu hành trình khách hàng và nâng cao hiệu suất của các chiến dịch tiếp thị.
  • SEO và Content Marketing: Biết cách tối ưu công cụ tìm kiếm và xây dựng nội dung nhằm thu hút, giữ chân và tương tác với khách hàng trên nhiều kênh khác nhau.
  • Khai thác hiệu quả các phương pháp tăng trưởng, bao gồm:
    • Tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate Optimization – CRO)
    • Gia tăng doanh số thông qua phát triển sản phẩm mới (Product Development)
    • Tối ưu chi phí quảng cáo (Paid Acquisition)
    • Xây dựng nội dung và tiếp thị nội dung dựa trên dữ liệu (Data-driven Content & Inbound Marketing)
    • Thúc đẩy tăng trưởng nhanh bằng Growth Hacking
    • Tập trung vào tương tác (Engagement) và giữ chân khách hàng (Retention)
    • Tối ưu toàn bộ hành trình khách hàng (Customer Journey)
  • Kỹ năng mềm: Bao gồm giao tiếp và phối hợp làm việc, lập kế hoạch chiến lược, quản lý công việc và nguồn lực – những yếu tố giúp Growth Marketer triển khai chiến lược hiệu quả trong thực tế.

Quy trình xây dựng chiến lược Growth Marketing hiệu quả

Để triển khai một chiến lược Growth Marketing bài bản, doanh nghiệp cần đi qua sáu bước cơ bản sau.

Bước 1: Nghiên cứu thị trường và khách hàng mục tiêu

Ở bước đầu tiên, doanh nghiệp cần phân tích thị trường, đối thủ cạnh tranh và hành vi khách hàng nhằm xác định các cơ hội tăng trưởng. Các công cụ như Google Analytics, AMIS CRM hoặc khảo sát có thể được sử dụng để xây dựng chân dung khách hàng dựa trên độ tuổi, sở thích và hành vi mua sắm.

Việc xác định đúng đối tượng ngay từ đầu giúp doanh nghiệp tránh lãng phí ngân sách trong quá trình triển khai.

Bước 2: Xác định mục tiêu tăng trưởng theo mô hình SMART

Sau khi đã có dữ liệu về thị trường và khách hàng, bước tiếp theo là cụ thể hóa mục tiêu theo mô hình SMART, bao gồm: Specific (cụ thể), Measurable (đo lường được), Achievable (khả thi), Relevant (phù hợp) và Time-bound (có thời hạn). Việc đặt mục tiêu rõ ràng giúp định hướng chiến lược và tạo cơ sở để đánh giá hiệu quả sau này.

Bước 3: Lập kế hoạch tăng trưởng dựa trên dữ liệu (Data-driven Growth Plan)

Ở giai đoạn này, dữ liệu được sử dụng làm nền tảng để xây dựng kế hoạch tăng trưởng. Doanh nghiệp cần tập trung vào các kênh mang lại hiệu quả cao như SEO, email marketing hoặc mạng xã hội, đồng thời triển khai các ý tưởng sáng tạo thông qua thử nghiệm.

Theo Broscorp, đến năm 2025, tỷ lệ các nhà cung cấp dịch vụ truyền thông (CSP) đầu tư vào trí tuệ nhân tạo (AI) nhằm cải thiện hạ tầng, vận hành và sản phẩm sẽ tăng từ 30% vào năm 2020 lên 70%. Điều này cho thấy doanh nghiệp ngày càng coi trọng dữ liệu và ứng dụng dữ liệu vào từng quyết định chiến lược.

Quy trình xây dựng chiến lược Growth Marketing
Quy trình xây dựng chiến lược Growth Marketing

Bước 4: Thử nghiệm liên tục và tối ưu hóa (A/B Testing)

Doanh nghiệp cần liên tục thử nghiệm các biến thể khác nhau như email, landing page hoặc quảng cáo để tìm ra phương án tối ưu. A/B Testing là cách làm phổ biến và hiệu quả giúp cải thiện hiệu suất trong các chiến dịch Growth Marketing.

Ví dụ, marketer có thể thử nghiệm hai tiêu đề email khác nhau: một tiêu đề được cá nhân hóa theo khách hàng và một tiêu đề mang tính chung chung. Dựa trên tỷ lệ mở email, phiên bản có hiệu quả cao hơn sẽ được áp dụng cho các chiến dịch tiếp theo.

Bước 5: Triển khai tiếp thị đa kênh (Cross-Channel Marketing)

Ở bước này, các kênh như email, SMS, quảng cáo số và mạng xã hội được tích hợp để tạo ra trải nghiệm liền mạch cho khách hàng. Thông điệp cần được truyền tải nhất quán, cá nhân hóa và tăng cường tương tác.

Để làm được điều đó, doanh nghiệp nên tận dụng dữ liệu từ phần mềm CRM và phân nhóm đối tượng trước khi tiếp cận. Đồng thời, cần theo dõi hành vi khách hàng trên từng kênh nhằm đảm bảo thông điệp được đồng bộ, tránh lặp lại hoặc gây khó chịu.

Việc cá nhân hóa có thể được thực hiện bằng cách điều chỉnh nội dung theo sở thích, hành vi hoặc lịch sử mua sắm, chẳng hạn như gửi mã giảm giá dựa trên sản phẩm mà khách hàng đã từng xem. Một ví dụ điển hình là chiến dịch “Share a Coke” của Coca-Cola, kết hợp quảng cáo truyền hình, mạng xã hội và ứng dụng di động để khuyến khích khách hàng chia sẻ trải nghiệm.

Bước 6: Đo lường, đánh giá và cải tiến chiến lược

Bước cuối cùng là theo dõi và phân tích các chỉ số hiệu suất chính (KPI) như tỷ lệ chuyển đổi, tỷ lệ giữ chân khách hàng hoặc lợi tức đầu tư (ROI) để đánh giá hiệu quả của chiến dịch. Dựa trên kết quả đo lường, doanh nghiệp sẽ điều chỉnh chiến lược nhằm tối ưu hiệu suất và hướng đến tăng trưởng bền vững.

Để đánh giá chính xác, cần xác định các KPI phù hợp với mục tiêu của từng chiến dịch, ví dụ như tỷ lệ mở email, tỷ lệ nhấp quảng cáo hoặc doanh thu từ một kênh cụ thể. Sau khi chiến dịch kết thúc, việc đo lường, phân tích và so sánh với KPI ban đầu sẽ giúp doanh nghiệp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và đề xuất hướng tối ưu tiếp theo.

Case Study: Ví dụ về Growth Marketing thành công

Lý thuyết sẽ khô khan nếu thiếu minh chứng. Dưới đây là hai ví dụ về Growth Marketing kinh điển giúp bạn hình dung rõ hơn.

1. Dropbox và chiến lược Referral huyền thoại

Dropbox là một trong những Startup công nghệ phát triển nhanh nhất lịch sử nhờ Growth Marketing.

  • Vấn đề: Chi phí quảng cáo tìm kiếm (Search Ads) quá cao, khoảng 233 – 388 USD cho một khách hàng mua gói 99 USD.
  • Giải pháp Growth: Họ tạo ra chương trình Referral: “Mời bạn bè, cả hai cùng nhận thêm 500MB dung lượng miễn phí”.
  • Kết quả: Lượng người dùng tăng vọt từ 100.000 lên 4.000.000 chỉ trong 15 tháng.
  • Bài học: Thay vì trả tiền cho Google, hãy dùng ngân sách đó để thưởng cho chính khách hàng của bạn.

2. Shopee Việt Nam và Gamification

Tại thị trường Việt Nam, Shopee là bậc thầy về giữ chân người dùng.

  • Vấn đề: Người dùng chỉ mở App khi cần mua đồ, tần suất thấp.
  • Giải pháp Growth: Tích hợp các game như “Nông trại Shopee”, “Lắc siêu xu”. Người dùng phải vào App mỗi ngày để tưới cây, điểm danh.
  • Kết quả: Thời gian on-site tăng vọt. Việc mở App trở thành thói quen hàng ngày. Khi đã ở trong App, tỷ lệ người dùng vô tình nhìn thấy sản phẩm và mua hàng tăng lên đáng kể.

Kết luận

Đúc kết lại, Growth Marketing là gì? Đó không phải là một phép màu giúp doanh nghiệp hóa rồng sau một đêm. Đó là một tư duy dài hạn, đòi hỏi sự kiên nhẫn để thử nghiệm, đo lường và tối ưu từng chút một mỗi ngày.

Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt hiện nay, Growth Marketing chính là vũ khí giúp doanh nghiệp nhỏ có thể đối đầu với những gã khổng lồ bằng sự linh hoạt và thông minh trong việc sử dụng dữ liệu. Thay vì phán đoán cảm tính, hãy để những con số dẫn lối cho quyết định kinh doanh của bạn.

Nếu bạn đã sẵn sàng, hãy bắt đầu ngay hôm nay bằng việc rà soát lại dữ liệu, xác định điểm nghẽn trong phễu AARRR và đặt ra giả thuyết thử nghiệm đầu tiên.

Ảnh đại diện

Mỹ Y - Tốt nghiệp cử nhân Digital Marketing, yêu thích và theo đuổi lĩnh vực Marketing, chuyên sâu về SEO, Content và tối ưu Website. Với kinh nghiệm triển khai nhiều dự án thực tế như InterData.vn, Thuevpsgiare.vn, ThueGPU.vn, Thuemaychugiare.vn, tôi tập trung chia sẻ các kiến thức mang tính ứng dụng cao, giúp các hoạt động Marketing, SEO website tăng trưởng bền vững, cải thiện thứ hạng tìm kiếm và tối ưu trải nghiệm người dùng.

Các bài viết luôn dựa trên trải nghiệm thực tế, cập nhật xu hướng mới và tuân thủ chuẩn SEO hiện hành.