Bạn đang bắt đầu tìm hiểu và học Digital Marketing và cảm thấy bối rối trước vô số thuật ngữ như SEO, SEM, CPC, hay ROI? Bạn không hề đơn độc. Việc tiếp cận một lĩnh vực mới luôn đi kèm với những thách thức về ngôn ngữ chuyên ngành.
Bài viết này của InterDigi sẽ cung cấp các nhóm thuật ngữ Digital Marketing quan trọng, từ những khái niệm nền tảng nhất, đi sâu vào từng lĩnh vực như SEO, Quảng cáo trả phí (Paid Media), Content Marketing, Social Media, Email Marketing, cho đến các thuật ngữ về Đo lường và Phân tích hiệu quả.
Tại sao cần hiểu rõ các thuật ngữ Digital Marketing?
Hiểu rõ các thuật ngữ Digital Marketing không chỉ là việc ghi nhớ định nghĩa. Đây là yêu cầu cơ bản để bạn có thể làm việc hiệu quả và phát triển trong ngành.
Đối với người mới bắt đầu hoặc sinh viên, việc nắm vững thuật ngữ giúp bạn tự tin hơn khi trao đổi với đồng nghiệp, tham gia phỏng vấn và đọc hiểu các tài liệu chuyên ngành. Kiến thức nền tảng này là chìa khóa để bạn tiếp thu các khái niệm phức tạp hơn một cách nhanh chóng.
Đối với chủ doanh nghiệp hoặc các nhà quản lý, việc này giúp bạn đọc hiểu các báo cáo hiệu suất một cách chính xác. Bạn có thể làm việc hiệu quả hơn với các agency quảng cáo, đánh giá đúng đắn các chiến lược được đề xuất và đưa ra những quyết định kinh doanh dựa trên dữ liệu thực tế.

Các thuật ngữ Digital Marketing nền tảng
Đây là những khái niệm cốt lõi, là gốc rễ của mọi hoạt động Digital Marketing. Việc nắm vững chúng sẽ giúp bạn có một bức tranh tổng thể về ngành.
Digital Marketing
Digital Marketing (Tiếp thị kỹ thuật số) là tất cả các hoạt động tiếp thị sử dụng thiết bị điện tử hoặc internet. Các doanh nghiệp tận dụng các kênh kỹ thuật số như công cụ tìm kiếm, mạng xã hội, email và trang web để kết nối với các khách hàng hiện tại và tiềm năng.
Inbound Marketing & Outbound Marketing
Inbound Marketing (Tiếp thị thu hút) là chiến lược tập trung vào việc tạo ra nội dung giá trị và trải nghiệm được thiết kế riêng để thu hút khách hàng. Thay vì chen ngang sự chú ý của họ, bạn cung cấp giải pháp và cơ hội để họ chủ động tìm đến bạn.
- Ví dụ: Một bài viết blog hướng dẫn “Cách chọn máy lọc không khí cho phòng ngủ” là Inbound Marketing.
Outbound Marketing (Tiếp thị truyền thống) là hình thức tiếp thị “đẩy”, nơi doanh nghiệp chủ động gửi thông điệp của mình đến với công chúng, bất kể họ có nhu cầu hay không.
- Ví dụ: Các quảng cáo pop-up trên website, cuộc gọi bán hàng (cold call) là Outbound Marketing.

Customer Journey (Hành trình khách hàng)
Customer Journey mô tả toàn bộ quá trình mà một khách hàng trải qua khi tương tác với công ty và thương hiệu của bạn. Hành trình này bao gồm nhiều giai đoạn, từ lúc họ nhận biết về thương hiệu lần đầu tiên cho đến khi trở thành khách hàng trung thành. Một mô hình phổ biến bao gồm 3 giai đoạn: Nhận biết (Awareness), Cân nhắc (Consideration), và Quyết định (Decision).
Target Audience (Đối tượng mục tiêu)
Target Audience là một nhóm người cụ thể trong một thị trường xác định mà doanh nghiệp muốn nhắm đến trong các chiến dịch quảng cáo và tiếp thị của mình. Việc xác định rõ đối tượng mục tiêu giúp thông điệp của bạn trở nên phù hợp và hiệu quả hơn, thay vì cố gắng nói chuyện với tất cả mọi người.
Call to Action (CTA)
Call to Action (Kêu gọi hành động) là một chỉ dẫn dành cho người dùng để thúc đẩy một phản hồi ngay lập tức. CTA thường là một câu lệnh hoặc một cụm từ hành động, được trình bày dưới dạng văn bản, nút bấm hoặc hình ảnh.
- Ví dụ: “Đăng ký ngay”, “Tải Ebook miễn phí”, “Mua hàng”.
Marketing Funnel (Phễu Marketing)
Marketing Funnel là một mô hình mô tả hành trình của khách hàng tiềm năng, từ giai đoạn nhận biết ban đầu về thương hiệu cho đến khi họ thực hiện hành động mua hàng. Phễu này giúp các nhà tiếp thị hình dung và tối ưu hóa quy trình chuyển đổi khách hàng qua từng bước.

Landing Page
Landing Page (Trang đích) là một trang web độc lập, được tạo ra đặc biệt cho một chiến dịch tiếp thị hoặc quảng cáo. Đây là nơi người dùng “hạ cánh” sau khi nhấp vào một liên kết trong email, quảng cáo từ Google, Facebook hoặc các vị trí tương tự. Landing Page được thiết kế với một mục tiêu duy nhất, được gọi là Lời kêu gọi hành động (CTA).
Thuật ngữ về Tối ưu hóa Công cụ Tìm kiếm (SEO)
SEO là tập hợp các phương pháp nhằm nâng cao thứ hạng của một website trong các trang kết quả của công cụ tìm kiếm (như Google). Mục tiêu là thu hút lưu lượng truy cập tự nhiên, không phải trả tiền.
SEO (Search Engine Optimization)
SEO là quá trình tối ưu hóa trang web của bạn để nhận được lưu lượng truy cập “miễn phí”, “tự nhiên” từ trang kết quả của công cụ tìm kiếm. Quá trình này bao gồm việc cải thiện cả yếu tố kỹ thuật và nội dung của trang web.
Keyword (Từ khóa)
Keyword là những từ hoặc cụm từ mà người dùng nhập vào công cụ tìm kiếm để tìm thông tin. Việc nghiên cứu và lựa chọn từ khóa phù hợp là nền tảng của một chiến dịch Digital Marketing thành công, đặc biệt là trong SEO.

SEO On-page
SEO On-page bao gồm tất cả các hoạt động tối ưu hóa được thực hiện ngay trên chính trang web của bạn để cải thiện thứ hạng. Các yếu tố này hoàn toàn nằm trong tầm kiểm soát của bạn.
- Ví dụ: Tối ưu hóa tiêu đề (title), mô tả (meta description), thẻ tiêu đề (heading tags), chất lượng nội dung, và tốc độ tải trang.
SEO Off-page
SEO Off-page đề cập đến các hoạt động được thực hiện bên ngoài trang web của bạn để tác động đến thứ hạng trên trang kết quả của công cụ tìm kiếm.
- Ví dụ: Xây dựng liên kết ngược (backlink) từ các trang web uy tín khác, tiếp thị trên mạng xã hội và guest blogging.
Backlink
Backlink (liên kết ngược) là các liên kết từ một trang web khác trỏ về trang web của bạn. Google và các công cụ tìm kiếm khác coi backlink như những “phiếu bầu” cho sự uy tín. Một trang web có nhiều backlink chất lượng từ các trang uy tín thường sẽ có thứ hạng cao hơn.
SERP (Search Engine Results Page)
SERP là trang mà công cụ tìm kiếm trả về sau khi người dùng thực hiện một truy vấn tìm kiếm. Trang này hiển thị một danh sách các kết quả, bao gồm cả kết quả tự nhiên (do SEO) và kết quả quảng cáo trả phí.
Thuật ngữ về Quảng cáo trả phí (Paid Media)
Paid Media là khi bạn trả tiền để quảng bá nội dung của mình nhằm thu hút lưu lượng truy cập đến các tài sản thuộc sở hữu của bạn, như website.
SEM (Search Engine Marketing)
SEM là một chiến lược Digital Marketing rộng hơn, bao gồm cả SEO và quảng cáo trả cho mỗi lần nhấp chuột (PPC). Mục tiêu của SEM là tăng khả năng hiển thị trên các công cụ tìm kiếm thông qua cả nỗ lực miễn phí và trả phí.
PPC (Pay-Per-Click)
PPC là một mô hình quảng cáo trực tuyến trong đó nhà quảng cáo trả một khoản phí mỗi khi một trong các quảng cáo của họ được nhấp chuột. Về cơ bản, đây là một cách để “mua” lượt truy cập vào trang web của bạn. Quảng cáo trên Google (Google Ads) là hình thức PPC phổ biến nhất.
CPC (Cost Per Click)
CPC là số tiền thực tế bạn phải trả cho mỗi lần nhấp chuột trong các chiến dịch quảng cáo Pay-Per-Click (PPC). Đây là một chỉ số quan trọng để đo lường hiệu quả chi phí của quảng cáo.
CPM (Cost Per Mille)
CPM là chi phí bạn phải trả cho một nghìn lần hiển thị quảng cáo (impressions). “Mille” là tiếng Latin có nghĩa là “một nghìn”. Mô hình này thường được sử dụng cho các chiến dịch nhằm tăng nhận diện thương hiệu.
CPA (Cost Per Action)
CPA là một mô hình định giá quảng cáo trong đó nhà quảng cáo chỉ trả tiền cho một hành động cụ thể được thực hiện, chẳng hạn như mua hàng, điền biểu mẫu hoặc đăng ký. Đây là mô hình tập trung cao vào kết quả cuối cùng.
CTR (Click-Through Rate)
CTR (Tỷ lệ nhấp chuột) là tỷ lệ phần trăm giữa số lần người dùng nhấp vào một liên kết cụ thể và tổng số lần liên kết đó được hiển thị. CTR là một thước đo quan trọng để đánh giá mức độ hấp dẫn và liên quan của quảng cáo hoặc tiêu đề bài viết.
Conversion Rate (Tỷ lệ chuyển đổi)
Conversion Rate là tỷ lệ phần trăm người dùng đã hoàn thành một hành động mong muốn (một “chuyển đổi”) trên tổng số người truy cập. Chuyển đổi có thể là bất cứ điều gì, từ việc mua hàng đến điền vào biểu mẫu liên hệ.
ROAS (Return on Ad Spend)
ROAS đo lường tổng doanh thu được tạo ra cho mỗi đồng chi tiêu cho quảng cáo. Chỉ số này giúp các nhà tiếp thị đánh giá hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo và xem liệu khoản đầu tư của họ có mang lại lợi nhuận hay không.
Remarketing / Retargeting
Remarketing (hay Retargeting) là một chiến thuật cho phép bạn hiển thị quảng cáo cho những người đã từng truy cập trang web của bạn hoặc tương tác với thương hiệu của bạn trước đây. Đây là một cách hiệu quả để “nhắc nhở” và khuyến khích họ quay trở lại.

A/B Testing
A/B Testing là quá trình so sánh hai phiên bản của một trang web, email hoặc quảng cáo để xem phiên bản nào hoạt động tốt hơn. Bằng cách hiển thị hai biến thể (A và B) cho các nhóm người dùng tương tự cùng một lúc, bạn có thể thu thập dữ liệu và xác định phiên bản nào hiệu quả hơn trong việc đạt được mục tiêu.
Thuật ngữ về Content Marketing
Content Marketing là một phương pháp tiếp thị tập trung vào việc tạo và phân phối nội dung có giá trị, liên quan và nhất quán để thu hút và giữ chân một đối tượng đã xác định rõ.
Content Marketing
Content Marketing (Tiếp thị nội dung) không phải là quảng cáo trực tiếp. Thay vào đó, nó cung cấp thông tin hữu ích để giải quyết vấn đề cho đối tượng mục tiêu, từ đó xây dựng niềm tin và sự uy tín cho thương hiệu.
Content Pillar
Content Pillar (Cột nội dung) là một chủ đề lớn, bao quát mà từ đó có thể tạo ra nhiều chủ đề nhỏ, chi tiết hơn. Chiến lược này giúp tổ chức nội dung một cách logic, đảm bảo bạn bao phủ sâu một lĩnh vực và tạo ra sự liên kết chặt chẽ giữa các bài viết.
Content Strategy (Chiến lược nội dung)
Content Strategy là việc lập kế hoạch cho việc tạo, xuất bản và quản lý nội dung hữu ích, có thể sử dụng được. Một chiến lược tốt sẽ xác định rõ đối tượng mục tiêu, nội dung họ cần và cách nội dung đó sẽ hỗ trợ các mục tiêu kinh doanh.
Copywriting
Copywriting là nghệ thuật và khoa học của việc viết văn bản (lời quảng cáo) nhằm mục đích quảng cáo hoặc các hình thức tiếp thị khác. Mục tiêu của copywriting là thuyết phục người đọc thực hiện một hành động cụ thể, chẳng hạn như mua một sản phẩm hoặc đăng ký một dịch vụ.
UGC (User-Generated Content)
UGC là bất kỳ hình thức nội dung nào—văn bản, video, hình ảnh, đánh giá—được tạo bởi người dùng hoặc khách hàng, chứ không phải bởi thương hiệu. UGC có tính xác thực cao và là một công cụ mạnh mẽ để xây dựng lòng tin.
- Ví dụ: Một khách hàng đăng ảnh mặc áo của thương hiệu bạn lên Instagram với một hashtag cụ thể.

Thuật ngữ về Social Media Marketing (SMM)
SMM là việc sử dụng các nền tảng mạng xã hội để kết nối với khán giả, xây dựng thương hiệu, tăng lưu lượng truy cập trang web và thúc đẩy doanh số bán hàng.
Social Media Marketing (SMM)
SMM (Tiếp thị qua mạng xã hội) bao gồm các hoạt động như đăng bài viết, hình ảnh, video, chạy quảng cáo và tương tác với người dùng trên các nền tảng như Facebook, Instagram, LinkedIn, TikTok.
Engagement (Tương tác)
Engagement đo lường mức độ tương tác của công chúng với nội dung của bạn. Các chỉ số tương tác thường bao gồm lượt thích (likes), bình luận (comments), chia sẻ (shares), và lượt lưu (saves). Tỷ lệ tương tác cao cho thấy nội dung của bạn phù hợp và hấp dẫn đối với khán giả.
Reach (Tiếp cận)
Reach là tổng số người dùng duy nhất đã nhìn thấy nội dung của bạn. Chỉ số này cho bạn biết bài đăng của bạn đã lan truyền đến bao nhiêu người.
Impressions (Hiển thị)
Impressions là tổng số lần nội dung của bạn được hiển thị, bất kể người dùng có nhấp vào hay không. Một người có thể có nhiều lần hiển thị cho cùng một nội dung. Ví dụ, nếu một người thấy bài đăng của bạn 3 lần, bạn sẽ có 1 reach và 3 impressions.
Influencer / KOL / KOC
- Influencer (Người ảnh hưởng) là những người có khả năng tác động đến quyết định mua hàng của người khác do uy tín, kiến thức hoặc mối quan hệ của họ với khán giả.
- KOL (Key Opinion Leader) thường là chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể, có kiến thức sâu rộng và được công nhận.
- KOC (Key Opinion Consumer) là người tiêu dùng có sức ảnh hưởng, họ đưa ra những đánh giá chân thực dựa trên trải nghiệm thực tế.
Viral Content
Viral Content (Nội dung lan truyền) là một phần nội dung (bài viết, video, hình ảnh) lan truyền nhanh chóng và rộng rãi trên internet, tương tự như cách một loại virus lây lan.
Thuật ngữ về Email Marketing
Email Marketing là một kênh Digital Marketing hiệu quả, bao gồm việc gửi email thương mại đến một nhóm người.

Email Marketing
Email Marketing (Tiếp thị qua email) được sử dụng để quảng bá sản phẩm, xây dựng mối quan hệ với khách hàng, thông báo các chương trình khuyến mãi và nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng.
Open Rate (Tỷ lệ mở mail)
Open Rate là tỷ lệ phần trăm người nhận đã mở một email cụ thể trên tổng số email đã được gửi đi thành công. Đây là chỉ số cơ bản để đánh giá mức độ hấp dẫn của dòng tiêu đề email.
CRM (Customer Relationship Management)
CRM (Quản lý quan hệ khách hàng) là một hệ thống hoặc phần mềm giúp các công ty quản lý và phân tích các tương tác với khách hàng trong suốt vòng đời của họ. Mục tiêu là cải thiện mối quan hệ kinh doanh, hỗ trợ giữ chân khách hàng và thúc đẩy tăng trưởng doanh số.
Lead Nurturing (Nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng)
Lead Nurturing là quá trình xây dựng mối quan hệ với các khách hàng tiềm năng ở mọi giai đoạn của phễu bán hàng. Quá trình này tập trung vào việc lắng nghe nhu cầu của khách hàng và cung cấp thông tin, câu trả lời họ cần. Email Marketing là một công cụ phổ biến cho việc này.
Drip Campaign (Chiến dịch nhỏ giọt)
Drip Campaign là một chuỗi các email tự động được gửi đến một nhóm người cụ thể theo một lịch trình đã định sẵn. Các email này được kích hoạt bởi các hành động cụ thể của người dùng, chẳng hạn như đăng ký nhận tin hoặc tải xuống một tài liệu.
Thuật ngữ về Đo lường & Phân tích
Đây là các công cụ và chỉ số dùng để theo dõi, đo lường và phân tích hiệu suất của các chiến dịch Digital Marketing.
Google Analytics
Google Analytics là một dịch vụ phân tích web miễn phí do Google cung cấp, giúp theo dõi và báo cáo lưu lượng truy cập trang web. Đây là công cụ không thể thiếu để hiểu hành vi người dùng trên website của bạn.
KPI (Key Performance Indicator)
KPI (Chỉ số hiệu suất chính) là một giá trị có thể đo lường, cho thấy mức độ hiệu quả mà một công ty đang đạt được các mục tiêu kinh doanh chính. Các tổ chức sử dụng KPI để đánh giá thành công của họ trong việc đạt được các mục tiêu đã đề ra.
ROI (Return on Investment)
ROI (Tỷ suất hoàn vốn) là một chỉ số hiệu suất được sử dụng để đánh giá hiệu quả của một khoản đầu tư. Để tính ROI, lợi nhuận của một khoản đầu tư được chia cho chi phí của khoản đầu tư đó. Kết quả được biểu thị dưới dạng phần trăm hoặc tỷ lệ.
Traffic (Lưu lượng truy cập)
Traffic đề cập đến số lượng khách truy cập vào một trang web. Phân tích lưu lượng truy cập giúp bạn hiểu được người dùng đến từ đâu (ví dụ: tìm kiếm tự nhiên, mạng xã hội, quảng cáo) và họ quan tâm đến nội dung nào.
Bounce Rate (Tỷ lệ thoát)
Bounce Rate là tỷ lệ phần trăm các phiên truy cập chỉ xem một trang duy nhất trên trang web của bạn. Một người dùng “thoát” khi họ truy cập vào một trang và rời đi mà không thực hiện bất kỳ hành động nào khác, như nhấp vào một liên kết hoặc điền vào biểu mẫu.
CRO (Conversion Rate Optimization)
CRO (Tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi) là quá trình tăng tỷ lệ phần trăm người dùng thực hiện một hành động mong muốn trên một trang web. Hành động này có thể là mua hàng, nhấp vào “thêm vào giỏ hàng”, đăng ký nhận tin, v.v.
UX (User Experience) & UI (User Interface)
- UX (Trải nghiệm người dùng) bao gồm tất cả các khía cạnh tương tác của người dùng cuối với công ty, dịch vụ và sản phẩm của công ty. Mục tiêu là tạo ra một trải nghiệm dễ dàng, hiệu quả và thú vị.
- UI (Giao diện người dùng) là giao diện đồ họa của một ứng dụng, bao gồm các nút người dùng nhấp vào, văn bản họ đọc, hình ảnh, thanh trượt, và tất cả các mục còn lại mà người dùng tương tác.
Bảng tổng hợp thuật ngữ Digital Marketing (Tra cứu nhanh)
Để thuận tiện cho bạn, InterDigi đã tổng hợp các thuật ngữ quan trọng vào bảng dưới đây để bạn có thể tra cứu nhanh chóng khi cần.
| Thuật ngữ | Định nghĩa ngắn gọn |
|---|---|
| Digital Marketing | Tiếp thị sản phẩm/dịch vụ trên các nền tảng kỹ thuật số. |
| SEO | Tối ưu hóa website để tăng thứ hạng tự nhiên trên công cụ tìm kiếm. |
| SEM | Marketing trên công cụ tìm kiếm, bao gồm cả SEO (miễn phí) và PPC (trả phí). |
| PPC | Mô hình quảng cáo trả tiền cho mỗi lượt nhấp chuột. |
| CPC | Chi phí cho một lượt nhấp vào quảng cáo. |
| CTR | Tỷ lệ nhấp chuột vào một liên kết trên tổng số lần hiển thị. |
| Conversion Rate | Tỷ lệ người dùng thực hiện hành động mong muốn. |
| ROI | Tỷ suất lợi nhuận thu về so với chi phí đầu tư. |
| Content Marketing | Tạo và chia sẻ nội dung giá trị để thu hút khách hàng. |
| Social Media | Sử dụng mạng xã hội để quảng bá và tương tác. |
| Engagement | Mức độ tương tác của người dùng (like, comment, share). |
| KPI | Chỉ số đo lường hiệu suất chính để đánh giá mục tiêu. |
| Landing Page | Trang đích được tạo riêng cho một chiến dịch quảng cáo. |
| Backlink | Liên kết từ một trang web khác trỏ về trang của bạn. |
Kết luận
Hành trình làm chủ kiến thức Digital Marketing bắt đầu từ việc hiểu rõ ngôn ngữ của ngành. Việc nắm vững các thuật ngữ không chỉ giúp bạn xây dựng một nền tảng kiến thức vững chắc mà còn là công cụ thiết yếu để bạn phân tích, đánh giá và tối ưu hóa các chiến dịch một cách hiệu quả.
Thế giới Digital Marketing luôn thay đổi và phát triển, với những thuật ngữ và công nghệ mới liên tục xuất hiện. Vì vậy, hãy xem bài viết này như một điểm khởi đầu. InterDigi khuyến khích bạn lưu lại trang này để tiện tra cứu và đừng ngần ngại đặt câu hỏi ở phần bình luận nếu có bất kỳ thuật ngữ nào bạn muốn tìm hiểu thêm.
- Marketing 4.0 là gì? Định nghĩa, Lịch sử, Đặc điểm & Mô hình 5A
- Shopify là gì? 5 bước tạo cửa hàng Shopify & Tối ưu từ A-Z
- 10+ Mẹo phối màu trong thiết kế website X5 nhận diện thương hiệu
- Mẹo tự học Digital Marketing online miễn phí, hiệu quả tại nhà
- Google Search Console là gì? Vai trò & Cách cài/Sử dụng GSC A-Z
















